Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kettle-pin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chín ghim; trò chơi nhỏ
danh từ
ninepin; skittle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kettle-pin
Dạng gốc
(base form)
kettle-pin
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chín ghim
1
Chín ghim
1
Chín ghim