Dịch

kerygma

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lời tuyên bố cứu vớt nhờ tác dụng của chúa Giêxudanh từThe Apostolic proclamation of religious truths; the core teachings of Christianity taught by the early Church.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. kerygmaDạng gốc (base form)
  2. kerygmasSố nhiều (plural)
  3. kerygmata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổκήρυγμαkḗrugma“proclamation, preaching”

AI