kernos
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc nhẫn gốm hoặc khay đá được gắn một số bình nhỏ để đựng các lễ vật nghi lễ ở Hy Lạp cổ đạidanh từA pottery ring or stone tray to which are attached several small vessels for holding ritual offerings in Ancient Greece.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- kernosDạng gốc (base form)
- kernoi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổκέρνοςkérnos