Dịch

kerchoo

thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với achoo: âm thanh hắt hơithán từSynonym of achoo, the sound of sneezing.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Từ tượng thanh

AI