Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kerchoo
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với achoo: âm thanh hắt hơi
thán từ
Synonym of achoo, the sound of sneezing.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
achoo
Nguồn gốc
(etymology)
Từ tượng thanh
AI
1
Đồng nghĩa với achoo: âm thanh hắt hơi
1
Đồng nghĩa với achoo: âm thanh hắt hơi
1
Đồng nghĩa với achoo: âm thanh hắt hơi