keramidium
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với cystocarpdanh từSynonym of cystocarp.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- keramidiumDạng gốc (base form)
- keramidia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa