Dịch

keramidium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cystocarpdanh từSynonym of cystocarp.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. keramidiumDạng gốc (base form)
  2. keramidia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI