Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kendomycin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Macrolide chống ung thư có trong Streptomyces violaceoruber
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An anticancer macrolide present in Streptomyces violaceoruber
AI
1
Macrolide chống ung thư có trong Streptomyces violaceoruber
1
Macrolide chống ung thư có trong Streptomyces violaceoruber
1
Macrolide chống ung thư có trong Streptomyces violaceoruber