keelson
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tấm gỗ hay kim loại dài gắn vào đáy thuyền (để làm cho vững chắc)danh từA longitudinal beam fastened on top of the keel of a vessel for strength and stiffness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- keelsonDạng gốc (base form)
- keelsonsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , , , , , , ; .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạikelswayn
- từ tiếng Hạ Đứckielswîn
- từ tiếng Bắc Âu cổkjǫlr