Dịch

keelson

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tấm gỗ hay kim loại dài gắn vào đáy thuyền (để làm cho vững chắc)danh từA longitudinal beam fastened on top of the keel of a vessel for strength and stiffness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. keelsonDạng gốc (base form)
  2. keelsonsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , , , , , ; .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạikelswayn
  2. từ tiếng Hạ Đứckielswîn
  3. từ tiếng Bắc Âu cổkjǫlr

AI