Dịch

kebabche

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món thịt băm nướng hình trụ của Bungaridanh từA Bulgarian dish of grilled mincemeat in a cylinder.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. kebabcheDạng gốc (base form)
  2. kebabcheta (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI