Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kcal
A1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kilocalorie
danh từ
Abbreviation of kilocalorie.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kcal
Dạng gốc
(base form)
kcal
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
kcal
kcal
orie
Viết tắt của kilocalorie
danh từ
AI
1
Kilocalorie
1
Kilocalorie
1
Kilocalorie