Dịch

kauri pine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Dundathu pinedanh từSynonym of Dundathu pine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kauri pineDạng gốc (base form)
  2. kauri pinesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI