Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
katsuo
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với skipjack tuna
danh từ
Synonym of skipjack tuna.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
skipjack tuna
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nhật
鰹
katsuo
Họ từ
(word family)
cùng gốc
katsuo
katsuo
gi
Khúc gỗ ngắn dùng làm vật trang trí trong kiến trúc Nhật Bản và Thần đạo, được đặt vuông góc với đường gờ của mái nhà
danh từ
katsuo
bushi
Cá ngừ vằn khô, lên men và hun khói
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với skipjack tuna
1
Đồng nghĩa với skipjack tuna
1
Đồng nghĩa với skipjack tuna