katniss
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cây củ chẻ, rau mácdanh từkhông đếm được (uncountable)Sagittaria spp., herbaceous perennial flowering plants that grow in water.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- “” “,” , , .Được biết đến với tên gọi củ chẻ hoặc rau mác, các củ được chế biến bằng cách nướng, quay hoặc luộc.
- , , .KATNISS là một tên gọi khác của một loài thực vật mà rễ của chúng cũng thường được họ ăn khi họ sống ở đây.