Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
katemfe
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây bụi Thaumatococcus danielli
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The shrub Thaumatococcus danielli.
Ví dụ
Another
interesting
African
fruit
containing
an
intense
sweetener
is
katemfe
,
or
the
miraculous
fruit
of
the
Sudan
.
AI
1
Cây bụi Thaumatococcus danielli
1
Cây bụi Thaumatococcus danielli
1
Cây bụi Thaumatococcus danielli