Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kashikoi
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Khôn ngoan, đặc biệt là trong bối cảnh văn hóa Nhật Bản
tính từ
wise, especially in the context of Japanese culture.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nhật
かしこい
AI
1
Khôn ngoan
1
Khôn ngoan
1
Khôn ngoan