karyon
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhân của một tế bàodanh từThe nucleus of a cell.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- karyonDạng gốc (base form)
- karya (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- karyonsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổκάρυονkáruon“nut, kernel”