Dịch

karyon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhân của một tế bàodanh từThe nucleus of a cell.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. karyonDạng gốc (base form)
  2. karya (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. karyonsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổκάρυονkáruon“nut, kernel”

AI