Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
karsting
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với karstification
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of karstification.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
karstification
AI
1
Đồng nghĩa với karstification
1
Đồng nghĩa với karstification
1
Đồng nghĩa với karstification