karpatka
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại bánh kem truyền thống của Ba Lan với một số loại nhân kem bơ vani—bơ có ga trộn với trứng đánh bông và hấp với đường, bơ có ga trộn với crème pâtissière, hoặc sữa đặc được làm giàu với bơ tan chảydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A traditional Polish cream pie with some sort of vanilla buttercream filling—aerated butter mixed with eggs beaten and steamed with sugar, aerated butter mixed with crème pâtissière, or thick milk kisel enriched with melted butter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- karpatkaDạng gốc (base form)
- karpatkasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ba Lankarpatka
Ví dụ
- ( ) .