Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
karmalessness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiếu nghiệp chướng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Lack of karma.
Nguồn gốc
(etymology)
karmaless
+
-ness
AI
1
Thiếu nghiệp chướng
1
Thiếu nghiệp chướng
1
Thiếu nghiệp chướng