Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
karelianite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng vật màu đen có vảy hình lục giác-lục giác chứa oxy và vanadi
danh từ
A trigonal-hexagonal scalenohedral black mineral containing oxygen and vanadium.
AI
1
Khoáng vật màu đen có vảy hình lục giác-lục giác chứa oxy và vanadi
1
Khoáng vật màu đen có vảy hình lục giác-lục giác chứa oxy và vanadi
1
Khoáng vật màu đen có vảy hình lục giác-lục giác chứa oxy và vanadi