Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
karanja
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây Pongamia pinnata
danh từ
A tree, Pongamia pinnata
Họ từ
(word family)
cùng gốc
karanja
karanj
in
Furanoflavonol thu được từ hạt của cây karanja và được sử dụng làm thuốc trừ sâu và thuốc trừ sâu
danh từ
AI
1
Cây Pongamia pinnata
1
Cây Pongamia pinnata
1
Cây Pongamia pinnata