Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
kaputz
tính từ
(adjective)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Kaput.
chưa dịch
tính từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Ví dụ
At
worst
,
if
the
entire
EIS
goes
kaputz
,
"
we
could
lose
everything
,
“
he
said
.
AI
1
Kaput
1
Kaput
1
Kaput