Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kaonic hydrogen
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
An exotic atom consisting of a negatively charged kaon orbiting a proton.
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
AI
1
An exotic atom consisting of a negatively charged kaon orbiting a proton
1
An exotic atom consisting of a negatively charged kaon orbiting a proton
1
An exotic atom consisting of a negatively charged kaon orbiting a proton