Dịch

kanjika

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cháo chua làm từ gạo lên men hoặc đậudanh từkhông đếm được (uncountable)Sour gruel made from fermented rice or pulses.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phạnकाञ्जिकkāñjika

AI