Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kanjika
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cháo chua làm từ gạo lên men hoặc đậu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Sour gruel made from fermented rice or pulses.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Phạn
काञ्जिक
kāñjika
AI
1
Cháo chua làm từ gạo lên men hoặc đậu
1
Cháo chua làm từ gạo lên men hoặc đậu
1
Cháo chua làm từ gạo lên men hoặc đậu