Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kangany
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đứng đầu một nhóm công nhân
danh từ
The head of a gang of labourers
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kangany
Dạng gốc
(base form)
kangan
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người đứng đầu một nhóm công nhân
1
Người đứng đầu một nhóm công nhân
1
Người đứng đầu một nhóm công nhân