Dịch

kangany

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đứng đầu một nhóm công nhândanh từThe head of a gang of labourers

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kanganyDạng gốc (base form)
  2. kanganiesSố nhiều (plural)

AI