kandys
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại áo khoác Ba Tư dài ba phần tư, ban đầu là áo choàng da có tay áo dành cho nam giới, nhưng sau đó là trang phục được phụ nữ Athen mặcdanh từA kind of three-quarter-length Persian coat, originally a leather cloak with sleeves worn by men, but later a garment worn by Athenian women.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- kandysDạng gốc (base form)
- kandyes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổκάνδυςkándus