kanagi
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Túi đựng lúa mì hoặc hạt giống, được làm từ nguyên liệu thực vậtdanh từA bag for wheat or seeds, made from plant materials.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kanagiDạng gốc (base form)
- kanagisSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Marathiकणगीkaṇgī