Dịch

kamias

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. bilimbichưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

East Kamiasdanh từ riêngBarangay của thành phố Quezon, Metro Manila, Philippines
West Kamiasdanh từ riêngBarangay của thành phố Quezon, Metro Manila, Philippines

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tagalogkamyas

AI