Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kaleidoscopics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Những hoa văn có màu sắc rực rỡ giống như những hoa văn được tạo ra bởi kính vạn hoa
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Brightly coloured patterns like those produced by a kaleidoscope.
AI
1
Những hoa văn có màu sắc rực rỡ giống như những hoa văn được tạo ra bởi kính vạn hoa
1
Những hoa văn có màu sắc rực rỡ giống như những hoa văn được tạo ra bởi kính vạn hoa
1
Những hoa văn có màu sắc rực rỡ giống như những hoa văn được tạo ra bởi kính vạn hoa