Dịch

kaleidoscopics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Những hoa văn có màu sắc rực rỡ giống như những hoa văn được tạo ra bởi kính vạn hoadanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Brightly coloured patterns like those produced by a kaleidoscope.

AI