Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kalaw
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với rufous hornbill
danh từ
Synonym of rufous hornbill (Buceros hydrocorax).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kalaw
Dạng gốc
(base form)
kalaw
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rufous hornbill
AI
1
Đồng nghĩa với rufous hornbill
1
Đồng nghĩa với rufous hornbill
1
Đồng nghĩa với rufous hornbill