Dịch

kalasha

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc nồi kim loại có đế lớn và miệng nhỏ, được sử dụng trong các nghi lễ của đạo Hindu, trong đó chứa đầy nước, đồng xu, ngũ cốc, v.v. và trên cùng là một quả dừadanh từA metal pot with a large base and small mouth, used in Hindu rites, in which it is filled with water, coins, grain, etc. and topped with a coconut.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kalashaDạng gốc (base form)
  2. kalashasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Kalasha-aladanh từ riêngWaigalichưa dịch
Kalasha-mundanh từ riêngKalashachưa dịch

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phạnकलशkalaśa“pitcher, pot”

AI