Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kakaha
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hoa huệ bụi, Astelia Fragrans
danh từ
The bush lily, Astelia fragrans.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kakaha
Dạng gốc
(base form)
kakaha
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Maori
kakaha
AI
1
Hoa huệ bụi
1
Hoa huệ bụi
1
Hoa huệ bụi