Dịch

kaiserschmarrn

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món tráng miệng của Áo; một loại bánh xèo có vị ngọt nhẹ chứa đầy kem hoặc nước sốt trái cây, mứt, nước trái cây và rắc đườngdanh từkhông đếm được (uncountable)An Austrian dessert; a sweetened light shredded pancake filled with cream or fruit sauce, jam, and compote, and powdered with sugar.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcKaiserschmarrn

AI