kaiserschmarrn
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Món tráng miệng của Áo; một loại bánh xèo có vị ngọt nhẹ chứa đầy kem hoặc nước sốt trái cây, mứt, nước trái cây và rắc đườngdanh từkhông đếm được (uncountable)An Austrian dessert; a sweetened light shredded pancake filled with cream or fruit sauce, jam, and compote, and powdered with sugar.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcKaiserschmarrn