Dịch

kainosite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cenositedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of cenosite.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kainositeDạng gốc (base form)
  2. kainositesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI