Dịch

kainga

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôi làng của người Maoridanh từA Maori village.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kaingaDạng gốc (base form)
  2. kaingasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Maorikāinga

Cùng gốc (doublet)ʻāina

Ví dụ

  • , , , […]
  • .

AI