kaigai niki
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người ở nước ngoài (không phải người Nhật) tham gia buổi phát trực tiếp chủ yếu bằng tiếng Nhậtdanh từAn overseas (non-Japanese) person in a primarily Japanese livestream.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhật海外ニキkaigai niki“overseas bro”