Dịch

kaffeeklatsch

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết hoa, cuộc họp mặt thân mật để uống cà phê và nói chuyệndanh từA coffee klatch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. kaffeeklatschDạng gốc (base form)
  2. kaffeeklatschen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. kaffeeklatschesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcKaffeeklatsch

AI