kaffeeklatsch
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết hoa, cuộc họp mặt thân mật để uống cà phê và nói chuyệndanh từA coffee klatch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- kaffeeklatschDạng gốc (base form)
- kaffeeklatschen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- kaffeeklatschesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcKaffeeklatsch