Dịch

kadhi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món cà ri làm từ bột đậu xanh và sữa chua dùng kèm với pakorasdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A curry made from chickpea flour and yoghurt which is served with pakoras.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kadhiDạng gốc (base form)
  2. kadhisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. mượn từ tiếng Hindiकढ़ीkaṛhī
danh từ
  1. mượn từ tiếng Ả Rậpقَاضٍqāḍin“judge”

Cùng gốc (doublet)qadi

AI