Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
juxtaposable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng xếp chồng lên nhau
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being juxtaposed.
Nguồn gốc
(etymology)
juxtapose
+
-able
AI
1
Có khả năng xếp chồng lên nhau
1
Có khả năng xếp chồng lên nhau
1
Có khả năng xếp chồng lên nhau