Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jus commune
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với common law
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of common law.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
common law
AI
1
Đồng nghĩa với common law
1
Đồng nghĩa với common law
1
Đồng nghĩa với common law