Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
junonia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loài bướm thuộc chi Junonia
danh từ
Any butterfly of the genus Junonia.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
junonia
Dạng gốc
(base form)
junonia
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
junonias
found
along
Florida's
central
west
coast
,
those
found
farther
north
nearer
the
Mississippi
River
mouth
,
and
those
found
farther
south
in
the
Campeche
Bay
area
,
all
differ
in
background
color
.
AI
1
Các loài bướm thuộc chi Junonia
1
Các loài bướm thuộc chi Junonia
1
Các loài bướm thuộc chi Junonia