Dịch

junketing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc liên hoan, cuộc tiệcdanh từA celebratory feast or banquet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. junketingDạng gốc (base form)
  2. junketingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , , .
  • […] ’ ’ , ,— ’ . , ’ ’ , ’ ’ .

AI