junketing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cuộc liên hoan, cuộc tiệcdanh từA celebratory feast or banquet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- junketingDạng gốc (base form)
- junketingsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc junketingVí dụ
- , , , , , , .
- […] ’ ’ , ,— ’ . , ’ ’ , ’ ’ .