Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
junketer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem junket
danh từ
Someone taking part in a junket or banquet etc; a partygoer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
junketer
Dạng gốc
(base form)
junketer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
junket
+
-er
AI
1
Xem junket
1
Xem junket
1
Xem junket