Dịch

junk vat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trong thuộc da, một thùng lớn để chứa rượu đã qua sử dụng hoặc chất thải đã bị pha loãng trong các lớpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)In leather tanning, a large vat for holding spent or waste liquor which has been weakened in the layers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. junk vatDạng gốc (base form)
  2. junk vatsSố nhiều (plural)

AI