Dịch

juniorate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trường trung học dành cho những người trẻ có ý định bước vào đời sống tu trìdanh từA secondary school for young people planning to enter religious life.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. juniorateDạng gốc (base form)
  2. junioratesSố nhiều (plural)

AI