juniorate
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trường trung học dành cho những người trẻ có ý định bước vào đời sống tu trìdanh từA secondary school for young people planning to enter religious life.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- juniorateDạng gốc (base form)
- junioratesSố nhiều (plural)