Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
junior jump
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự trở lại thành công sau thời kỳ sa sút ở năm thứ hai
danh từ
A return to success after a sophomore slump.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
junior jump
Dạng gốc
(base form)
junior jump
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sự trở lại thành công sau thời kỳ sa sút ở năm thứ hai
1
Sự trở lại thành công sau thời kỳ sa sút ở năm thứ hai
1
Sự trở lại thành công sau thời kỳ sa sút ở năm thứ hai