Dịch

junior high

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng tỉnh lược của junior high schooldanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of junior high school.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. junior highDạng gốc (base form)
  2. junior highsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

junior high schooldanh từTrường trung học cơ sở
junior high schoolerdanh từHọc sinh tại một trường học gồm các lớp 6, 7 và 8; một thiếu niên
junior higherdanh từHọc sinh tại một trường học gồm các lớp 6, 7 và 8; một thiếu niên

Ví dụ

  • , .Cuối cùng tôi đã tốt nghiệp cấp hai.
  • .Cuối cùng tôi đã tốt nghiệp cấp hai.
  • .

AI