Dịch

junior college

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trường cao đẳngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An institution of higher education that awards an associate's degree but not a bachelor's degree or higher.
  2. Trường trung học của chính phủ, thường được viết tắt là "JC"danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A government high school, usually abbreviated to "JC".

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. junior collegeDạng gốc (base form)
  2. junior collegesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .

AI