Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jun.
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của junior
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Abbreviation of junior.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Jr.
AI
1
Viết tắt của junior
1
Viết tắt của junior
1
Viết tắt của junior