jumpoff
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Vòng chung kết của môn đua ngựa biểu diễndanh từThe final round of an equestrian showjumping event.
- Người bạn tình không chỉ là tình một đêm nhưng không có ý định hình thành một mối quan hệ lãng mạn lâu dàidanh từA sexual partner who is more than a one-night stand but with whom one does not intend to form a long-term romantic relationship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jumpoffDạng gốc (base form)
- jumpoffsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , .
- I’m “” .