Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jumbo squid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mực Humboldt
danh từ
The Humboldt squid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jumbo squid
Dạng gốc
(base form)
jumbo squid
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mực Humboldt
1
Mực Humboldt
1
Mực Humboldt